Điều hoà Tica SMARDT Water-cooled Chiller G-Class Series

0.0/5
(0 đánh giá)
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

Bạn đã dùng sản phẩm?

Viết bình luận công khai...

Công suất làm lạnh: 80-3200RT (281-11.254kW)

Môi chất lạnh: R1234ze, R515B

Bảo hành 1 năm

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Hạng mụcThông số kỹ thuật
Dải công suất lạnh~60 – 350 TR (≈ 211 – 1 231 kW) 
Môi chất lạnhR1234ze (low-GWP) 
Hiệu suất đầy tải~0.52 kW/TR 
Hiệu suất tải một phần (IPLV)< 0.31 kW/TR
Điện nguồn3 pha, 380–460 V 
Tính năng điều khiểnĐiều khiển trung tâm + giám sát/remote monitoring

 

Đặc điểm sản phẩm

Điều hoà Chiller giải nhiệt nước Tica SMARDT G-Class là dòng máy làm lạnh ly tâm không dầu (oil-free) cao cấp, sử dụng công nghệ nén từ tính Turbocor, nổi bật với hiệu suất cao (IPLV lên tới 12), tiết kiệm năng lượng vượt trội và thân thiện môi trường với môi chất lạnh R1234ze (dòng V-series). Thiết bị có công suất lớn từ 300 – 2900 TR, phù hợp cho các công trình cần độ ổn định và chi phí vận hành thấp. 

Đặc điểm kỹ thuật chính của G-Class Series:

  • Công nghệ máy nén: Sử dụng máy nén ly tâm không dầu, không ma sát, không bôi trơn, loại bỏ hoàn toàn hệ thống dầu phức tạp.
  • Hiệu suất: Tối ưu hóa tải một phần (IPLV) cao hơn 40% so với chiller trục vít/ly tâm thông thường.
  • Môi chất lạnh: Sử dụng R1234ze với GWP (tiềm năng nóng lên toàn cầu) cực thấp.
  • Tính năng Smardt Lift & Restart: Hỗ trợ vận hành hiệu quả ở điều kiện tải cao và khởi động lại nhanh chóng chỉ trong 20 giây sau khi mất điện.
  • Cấu hình: Hỗ trợ cả loại mô-đun (modular) và phân chia (split), linh hoạt cho việc lắp đặt.
  • Bảo trì: Khả năng bảo trì máy nén đơn lẻ mà không cần dừng toàn bộ hệ thống. 

Công nghệ nổi bật của G-Class Series

Công nghệ máy nén ly tâm không dầu (Oil-free Magnetic Bearing)

  • Giảm ma sát → hiệu suất cao hơn
  • Không cần hệ thống dầu phức tạp
  • Không nhiễm dầu trong dàn trao đổi nhiệt
  • Giảm chi phí bảo trì

Hiệu suất năng lượng cao (High Energy Efficiency)

Chiller G-Class được thiết kế để đạt chỉ số kW/TR rất thấp – tiêu thụ điện năng ít hơn so với chiller truyền thống.

Các yếu tố giúp tăng hiệu suất:

  • Máy nén ly tâm tốc độ cao
  • Điều khiển biến tần
  • Trao đổi nhiệt tối ưu
  • Vận hành hiệu quả ở tải thấp

=> Giảm chi phí điện năng cho hệ thống HVAC (thường chiếm tới 50% năng lượng của tòa nhà).

Điều khiển thông minh – Smart Control

Hệ thống điều khiển tích hợp:

  • Bộ điều khiển microprocessor
  • Giám sát thông số máy nén
  • Điều chỉnh setpoint từ xa
  • Kết nối BMS (BACnet/Modbus)

=> Cho phép quản lý hệ thống chiller từ phòng điều khiển hoặc trung tâm BMS.

Thiết kế tối ưu cho tải biến thiên

Hệ thống có khả năng:

  • Điều chỉnh công suất theo tải
  • Hoạt động hiệu quả ở part load
  • Giữ nhiệt độ nước lạnh ổn định

Thiết kế trao đổi nhiệt hiệu suất cao

Dàn bay hơi và dàn ngưng:

  • Shell & Tube heat exchanger
  • Thiết kế tối ưu dòng chảy
  • Tăng diện tích trao đổi nhiệt

=> Tăng hiệu quả truyền nhiệt và giảm tiêu hao năng lượng.

Tuổi thọ và độ tin cậy cao

Một số đặc điểm:

  • Tuổi thọ thiết kế ≈ 30 năm
  • Ít bộ phận cơ khí chuyển động
  • Ít hao mòn nhờ ổ trục từ

=> Chi phí vòng đời (Life Cycle Cost) thấp.

Ứng dụng thực tế

  • Data Center
  • Sân bay
  • Trung tâm thương mại lớn
  • Bệnh viện
  • Nhà máy dược phẩm
  • Hệ thống district cooling
Công Suất

>2.5 HP

Dòng Sản Phẩm

Inverter

Loại máy

1 chiều

1. Vận Chuyển

Chúng tôi làm việc từ Thứ Hai cho đến Thứ Bảy hàng tuần. Ngày lễ và Chủ Nhật không được tính vào ngày vận chuyển.

Vận chuyển nhanh: Giao hàng từ một đến năm ngày làm việc.

Giao hàng tiêu chuẩn: Giao hàng vào cuối ngày làm việc thứ ba sau khi đơn hàng đã được xử lý và giao cho bên vận chuyển. Ví dụ: nếu một đơn đặt hàng được đặt vào tối thứ Ba và được xử lý/vận chuyển vào thứ Tư thì đơn hàng đó sẽ đến tay khách hàng vào thứ Hai của tuần tiếp theo.

2. Đổi Trả

1 Đổi 1 trong vòng 10 ngày đầu sau khi nhận hàng nếu có lỗi từ phía nhà sản xuất. Sau 10 ngày đầu tiên kể từ khi bạn nhận hàng, rất tiếc chúng tôi không thể hoàn lại tiền hoặc đổi hàng cho bạn. Điều kiện để được đổi trả vui lòng xem chi tiết trong phần Chính sách bảo hành.

Bảo mật thanh toán

Bảo mật thanh toán

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Hạng mụcThông số kỹ thuật
Dải công suất lạnh~60 – 350 TR (≈ 211 – 1 231 kW) 
Môi chất lạnhR1234ze (low-GWP) 
Hiệu suất đầy tải~0.52 kW/TR 
Hiệu suất tải một phần (IPLV)< 0.31 kW/TR
Điện nguồn3 pha, 380–460 V 
Tính năng điều khiểnĐiều khiển trung tâm + giám sát/remote monitoring

 

Công suất làm lạnh: 80-3200RT (281-11.254kW)

Môi chất lạnh: R1234ze, R515B

Bảo hành 1 năm

    Yêu cầu gọi lại

    Anh/Chị cần tư vấn thêm về sản phẩm xin vui lòng để lại số điện thoại tư vấn viên Tiến Thành Group sẽ liên hệ lại ạ!

    Tin tức

    Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của điều hòa trung tâm VRV/VRF

    Cấu tạo điều hòa trung tâm gồm dàn nóng, dàn lạnh, đường ống. Điểm nhấn...

    Top 7 điều hòa âm trần nối ống gió tốt nhất

    Điều hòa âm trần nối ống gió tốt sở hữu thiết kế giấu trần tinh...

    Top điều hòa âm trần Cassette tốt đáng mua nhất hiện nay

    Điều hòa âm trần Cassette tốt là giải pháp làm mát hàng đầu hiện nay...

    Điều hòa trung tâm là gì? VRV và VRF là gì?

    Điều hòa trung tâm là gì? Là một hệ thống điều hòa được kết nối...

    Về Điều hoà Chiller