Hệ thống điều hòa chiller giải nhiệt gió model : LSQWRF130M/NaD-M
- Hiệu suất năng lượng cao: Model này được thiết kế để cung cấp hiệu suất làm mát tối ưu, giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ.-
- Giải nhiệt bằng gió: Với phương thức giải nhiệt bằng gió, hệ thống không cần sử dụng nước làm mát, giúp đơn giản hóa việc lắp đặt và giảm thiểu chi phí vận hành.-
- Thân thiện với môi trường: Sử dụng môi chất lạnh tiên tiến giúp giảm thiểu tác động đến môi trường, đồng thời tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.-
- Tính ổn định và độ bền cao: Model LSQWRF130M/NaD-M được sản xuất với công nghệ hiện đại, đảm bảo hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau.-
- Dễ dàng bảo trì: Thiết kế của hệ thống giúp dễ dàng thực hiện bảo trì và bảo dưỡng, đảm bảo hoạt động hiệu quả trong thời gian dài.-
- Khả năng làm mát linh hoạt: Hệ thống có thể điều chỉnh công suất làm mát theo nhu cầu sử dụng, phù hợp cho nhiều kiểu không gian và yêu cầu khác nhau.-
- Tiếng ồn thấp: Thiết bị được thiết kế để vận hành êm ái, giảm thiểu tiếng ồn, thích hợp cho các môi trường yêu cầu yên tĩnh.-
- Tính đồng bộ cao: Có khả năng hoạt động đồng bộ với các thiết bị HVAC khác, tạo ra một hệ thống điều hòa hiệu quả và hợp tác.
- Chi phí đầu tư thấp: Thông thường, hệ thống chiller giải nhiệt gió có giá thành thấp hơn so với hệ thống chiller dùng nước. Điều này giúp tiết kiệm chi phí ban đầu khi lắp đặt hệ thống.
- Tính linh hoạt trong thiết kế: Hệ thống dễ dàng được lắp đặt ở nhiều vị trí và không yêu cầu thay đổi hạ tầng lớn, giúp giảm thiểu chi phí phát sinh không cần thiết.
- Những ưu điểm này giúp model LSQWRF130M/NaD-M trở thành một lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng thương mại và công nghiệp trong lĩnh vực điều hòa không khí
- BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model Heat pump LSQWRF130M/NaD-M Model
CapacityHeat pump
Cooling/HeatingkW 120/130 RT 34.12/36.97 Capacity steps % 0-25%-50%-75%-100% EER/COP W/W 2.84/2.93 Power supply V-Ph-Hz 380-415V~3N~50Hz Power input Cooling Kw 42.3 Heating Kw 44.4 Compressor Type – Constant Speed Scroll Starting mode – irect Starting Quantity – Type – 4 Water side heat
exchangerWater flow volume l/s 5.73 Pressure drop GPM 91 kPa 30 ft.WG 9.84 Connection pipe – DN80
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.