BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Chức Năng | Model | GULD50T1/A-S/ GULD50W1/NhA-S |
Công suất | Chiều lạnh BTU | 18,000 |
Chiều nóng KW | 0 | |
Nguồn điện | Ph, V, Hz | 1 pha, 220-240, 50-60 Hz |
Công suất điện | Chiều lạnh W | 1560 |
Chiều nóng W | 0 | |
Dòng điện định mức | Chiều lạnh A | 7.3 |
Chiều sưởi A | 0 | |
Lưu lượng gió | Bên trong m3/h | 720 / 650 / 600 / 500 |
Dàn lạnh | ||
Kích thước máy | D*R*C mm | 570*570*260 |
Kích thước bao bì | D*R*C mm | 698*653*295 |
Khối lượng máy | Kg | 16.5 |
Dàn nóng | ||
Kích thước máy | D*R*C mm | 675*285*553 |
Kích thước bao bì | D*R*C mm | 794*376*605 |
Lượng gas tiêu chuẩn (R32) | Gas | R32 |
Ống gas mm | Ống lỏng mm | Ф 6.34 |
Ống kết nối | Ф12.7 | |
Số lượng máy nén | máy | 1 |
Ưu điểm:
- Tiết kiệm năng lượng: Công nghệ inverter giúp máy điều hòa hoạt động ổn định, tiết kiệm điện năng tiêu thụ so với các dòng máy truyền thống.
- Hiệu suất làm lạnh nhanh: Máy có công suất 18000 BTU, giúp làm lạnh nhanh chóng cho không gian lớn.
- Thiết kế tinh tế: Thiết kế cassette giúp lắp đặt âm trần, tiết kiệm không gian và tạo thẩm mỹ cho nội thất.
- Vận hành êm ái: Máy hoạt động êm dịu, không gây ồn, thích hợp cho các khu vực cần yên tĩnh như văn phòng, phòng ngủ.
- Dễ dàng bảo trì: Thiết kế giúp dễ dàng tiếp cận các bộ phận bên trong để bảo trì và vệ sinh.
Đặc tính kỹ thuật:
- Công suất làm lạnh: 18000 BTU.
- Loại máy: 1 chiều (chỉ làm lạnh).
- Công nghệ: Inverter, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và tiết kiệm năng lượng.
- Kích thước và trọng lượng: Thông số chi tiết về kích thước và trọng lượng thường được cung cấp trong tài liệu hướng dẫn sử dụng hoặc trên trang web của GREE.
- Dàn lạnh: Thiết kế tối ưu cho khả năng phân phối gió đều khắp không gian.
- Điện áp hoạt động: Thường là 220V, nhưng cần kiểm tra thông số cụ thể trong hướng dẫn sản phẩm.
- Màng lọc: Hệ thống lọc không khí giúp loại bỏ bụi bẩn và các tác nhân gây hại.
Nếu có nhu cầu thêm thông tin chi tiết hoặc yêu cầu khác, bạn có thể tham khảo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm hoặc liên hệ với đại lý phân phối của GREE.