Ưu điểm:
Hiệu suất làm mát cao: Chiller nước thường có khả năng làm lạnh hiệu quả hơn so với các hệ thống làm mát không khí.
Tiết kiệm năng lượng: Kết hợp với các hệ thống điều khiển tiên tiến, chiller nước có thể tiết kiệm năng lượng so với các hệ thống truyền thống.
Khả năng phục vụ nhiều khu vực: Một hệ thống chiller có thể cung cấp nước lạnh cho nhiều đơn vị làm mát khác nhau, giúp đồng bộ hóa quy trình làm mát.
Giải pháp cho không gian lớn: Thích hợp cho các công trình lớn như trung tâm thương mại, nhà máy, và các tòa nhà cao tầng.
Nhược điểm:
Chi phí đầu tư cao: Chi phí ban đầu cho việc lắp đặt chiller có thể cao hơn so với các loại hệ thống khác.
Yêu cầu bảo trì thường xuyên: Hệ thống cần được bảo trì thường xuyên để đảm bảo hoạt động hiệu quả, bao gồm việc kiểm tra nước và các bộ phận khác.
Chiếm diện tích lớn: Hệ thống chiller cần nhiều không gian để lắp đặt và vận hành.
Nguy cơ rò rỉ nước: Sử dụng nước có thể gây ra nguy cơ rò rỉ, ảnh hưởng đến hiệu suất và an toàn của hệ thống.
Nguyên lý hoạt động:
Luồng nước: Hệ thống chiller sử dụng nước làm chất làm lạnh. Nước sẽ được bơm từ các thùng chứa hoặc nguồn nước khác và đi qua các cuộn ống trong chiller.
Khuếch tán nhiệt: Trong chiller, chất làm lạnh (thường là amoniac hoặc các chất chứa fluorocarbons) lưu thông và hấp thụ nhiệt từ nước, giúp giảm nhiệt độ của nước.
Quá trình tuần hoàn: Nước lạnh sau đó được bơm ra tới các đơn vị làm mát trong tòa nhà hay nhà máy. Sau khi hấp thụ nhiệt, nước trở lại chiller để được làm lạnh lại.
Nén và ngưng tụ: Quá trình nén và ngưng tụ của chất làm lạnh diễn ra liên tục, giúp duy trì nhiệt độ thấp cho nước và đảm bảo hiệu suất làm mát.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model | 533CE3CE3 | |
Cooling capacity | kW | 341.2 |
RT | 97 | |
Capacity adjustment range | % | 25%-100% |
EER | W/W | 6.01 |
IPLV | W/W | 7.11 |
Power supply | V/Ph/Hz | 380V 3~ 50Hz 400~415V 3~ 50Hz |
Power input | kW | 56.8 |
RLA | A | 86.3 |
Compressor | Type | Semi-closed permanent magnetic synchronous inverter screw compressor |
Starting mode | Y— /Soft start | |
Quantity | 1 | |
Refrigerant charge volume | kg | 105 |
Refrigeration oil | Type | CPI-Solest-170 |
Charge volume | L | 23 |
Evaporator | Type | Flooded shell and tube evaporator |
Fouling factor | m2℃· /kW | 0.018 |
Water flow rate | m3/h | 53 |
GPM | 235 | |
Pressure drop | kPa | 32.5 |
ft.H2O | 10.7 | |
Connection pipe | mm | DN100 |
Condenser | Type | Horizontal shell and tube condenser |
Fouling factor | m2℃· /kW | 0.044 |
Water flow volume |
m3/h | 66 |
GPM | 292 | |
Pressure drop | kPa | 42.2 |
ft.H2O | 13.8 | |
Connection pipe | mm | DN100 |
Sound pressure level(Max.) | dB(A) | 80.8 |
Dimension | Outline(WxDxH) | 3175x1365x1959 |
Package(WxDxH) | mm | 3175x1365x1959 |
Net/Gross/Operating weight | kg | 2750/2850/2900 |
Loading quantity 40’GP/40’HQ | set | 1 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.